elastic tissue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ ghép trong sinh học, y học):
- Mô chun, mô đàn hồi: Một loại mô liên kết đặc biệt có chứa một lượng lớn các sợi đàn hồi (elastin), cho phép nó co giãn và trở lại hình dạng ban đầu. Loại mô này được tìm thấy ở nhiều bộ phận của cơ thể, cần thiết cho tính linh hoạt và sự đàn hồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The walls of large arteries contain a lot of elastic tissue to handle the pressure of blood flow. (Thành của các động mạch lớn chứa nhiều mô chun để chịu được áp lực của dòng máu.)
- Aging can cause the degradation of elastic tissue in the skin, leading to wrinkles. (Lão hóa có thể gây ra sự suy thoái mô đàn hồi trong da, dẫn đến nếp nhăn.)
- The ligament is composed of dense connective tissue, including elastic tissue. (Dây chằng được cấu tạo từ mô liên kết dày đặc, bao gồm cả mô chun.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rich in elastic tissue": giàu mô đàn hồi.
- The lungs contain structures that are rich in elastic tissue to facilitate breathing. (Phổi chứa các cấu trúc giàu mô đàn hồi để hỗ trợ việc hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
Elastic fiber / sợi đàn hồi (n): Thành phần protein chính (elastin) tạo nên tính chất của mô chun.
- Under the microscope, elastic fibers appear as thin, wavy lines. (Dưới kính hiển vi, các sợi đàn hồi xuất hiện như những đường mỏng, lượn sóng.)
Connective tissue / mô liên kết (n): Nhóm mô rộng hơn, bao gồm mô chun, mô sợi, mô mỡ, có chức năng nâng đỡ và liên kết.
- Tendons and ligaments are types of dense connective tissue. (Gân và dây chằng là các loại mô liên kết dày đặc.)
Từ đồng nghĩa
- Elastic connective tissue (n): Mô liên kết đàn hồi (cách gọi mô tả đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ chỉ mô "elastic tissue")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "elastic tissue")
Noun
- mô chun, mô đàn hồi